sickle feather

sickle feather

A rooster displays its long, curved sickle feathers while standing in the farmyard.

Định nghĩa

Danh từ: lông đuôi hình liềmmột trong những chiếc lông đuôi dài cong của gà trống, thường xuất hiệnphần cuối đuôi, tạo thành hình dáng giống lưỡi liềm.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc lông đuôi hình liềm của con gà trống đặc biệt dài cong.)
  • (Trong mùa giao phối, con đực phô bày những chiếc lông đuôi hình liềm của mình để thu hút con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have prominent sickle feathers": những chiếc lông đuôi hình liềm nổi bật.
    • This breed of chicken is known for its prominent sickle feathers. (Giống này nổi tiếng với những chiếc lông đuôi hình liềm nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickle (danh từ): lưỡi liềmmột công cụ nông nghiệp lưỡi cong.
    • The farmer used a sickle to harvest the wheat. (Người nông dân dùng lưỡi liềm để thu hoạch lúa mì.)
  • Feather (danh từ): lông cấu trúc bao phủ cơ thể chim.
    • A feather fell from the bird's wing. (Một chiếc lông rơi từ cánh con chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Tail feather: lông đuôi (nói chung).
  • Curved feather: lông cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fan out: xòe ra (thường dùng để mô tả hành động của lông đuôi).
    • The rooster fanned out its sickle feathers during the display. (Con gà trống xòe ra những chiếc lông đuôi hình liềm trong màn phô diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • To show one's true colors: bộc lộ bản chất thật (có thể liên hệ đến việc gà trống phô bày lông đuôi để thu hút bạn tình).
    • He finally showed his true colors during the competition. (Cuối cùng anh ấy đã bộc lộ bản chất thật của mình trong cuộc thi.)

Từ gần giống

Từ chứa "sickle feather"